Rishon LeZion Autumn C

Cập nhật ngày: 22.09.2026 18:46:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Giải/ Nội dungראשית, משנית, תחרות ג
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1מזרחי ליאורה1494ISR 8b1 7w1 13b02355,52
2ריבקין ליאם1491ISR 9w1 11b0 3HP1,5845,51
3יניב סער1485ISR 10b½ 4w1 2HP2544,51
4מזרחי מעיין1485ISR 11w0 3b0 8HP0,51244,50
5קושניר אמיר1449ISR 12b1 13w0 9HP1,574,55,51
6ורטה מתן1448ISR 13w0 10w0 14b11105,55,51
7כהן זואי חוה1401ISR 14b1 1b0 12w126332
8יחידי רביב1400ISR 1w0 12b0 4HP0,51333,50
9ניסים ליאור1400ISR 2b0 14w1 5HP1,59331
10סניור איתמר1400ISR 3w½ 6b1 11w12,52452
11בורמן מתי1378ISR 4b1 2w1 10b02444,52
12גרטי אלון1351ISR 5w0 8w1 7b01113,541
13שלייפרמן איגור1350ISR 6b1 5b1 1w1313,54,53
14זברסקי דור1329ISR 7w0 9b0 6w00143,54,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)