Rishon LeZion Autumn C

Ban Tổ chứcLapushnian, Maya
Liên đoànIsrael ( ISR )
Trưởng Ban Tổ chứcLapushnian, Maya
Tổng trọng tàiLapushnian, Maya
Thời gian kiểm tra (Standard)50+10
Địa điểmBen Gurion 44, Rishon LeZion
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/08 đến 2026/10/27
Rating trung bình / Average age1419 / 17
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 02.10.2026 10:34:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Giải/ Nội dungראשית, משנית, תחרות ג
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1מזרחי ליאורה1494ISR 8b1 7w1 13b0 11w2355,52
2ריבקין ליאם1491ISR 9w1 11b0 3w1 7b253,552
3יניב סער1485ISR 10b½ 4w1 2b0 9w1,584,551
4מזרחי מעיין1485ISR 11w0 3b0 8HP 12b0,5123,540
5קושניר אמיר1449ISR 12b1 13w0 9HP 6w1,574,55,51
6ורטה מתן1448ISR 13w0 10w0 14b1 5b1105,55,51
7כהן זואי חוה1401ISR 14b1 1b0 12w1 2w26332
8יחידי רביב1400ISR 1w0 12b0 4HP 14HP0,51333,50
9ניסים ליאור1400ISR 2b0 14w1 5HP 3b1,593,53,51
10סניור איתמר1400ISR 3w½ 6b1 11w1 13b2,523,54,52
11בורמן מתי1378ISR 4b1 2w1 10b0 1b244,552
12גרטי אלון1351ISR 5w0 8w1 7b0 4w1113,541
13שלייפרמן איגור1350ISR 6b1 5b1 1w1 10w313,54,53
14זברסקי דור1329ISR 7w0 9b0 6w0 8HP0143,54,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)