Rishon LeZion Autumn C

Cập nhật ngày: 16.09.2026 19:32:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Giải/ Nội dungראשית, משנית, תחרות ג
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtgCLB/Tỉnh
1מזרחי, ליאורה2884437ISR1494מועדון השח-מט ראשון לציון
2ריבקין, ליאם371111536ISR1491מועדון השח-מט ראשון לציון
3יניב, סער2891530ISR1485מועדון השח-מט ראשון לציון
4מזרחי, מעיין2863928ISR1485מועדון שחמט קרית אונו
5קושניר, אמיר2885344ISR1449מועדון השח-מט ראשון לציון
6ורטה, מתן2884569ISR1448מועדון השח-מט ראשון לציון
7כהן, זואי חוה2888181ISR1401מכבי אטיוד רמת גן
8יחידי, רביבISR1400מועדון השח-מט ראשון לציון
9ניסים, ליאורISR1400מועדון השח-מט ראשון לציון
10סניור, איתמר2877546ISR1400מועדון השח-מט ראשון לציון
11בורמן, מתיISR1378מועדון השח-מט ראשון לציון
12גרטי, אלון2899213ISR1351מועדון השח-מט ראשון לציון
13שלייפרמן, איגורISR1350מועדון השח-מט ראשון לציון
14זברסקי, דור2887398ISR1329מועדון השח-מט ראשון לציון