CHANAKYA CHEES SCHOOL U17 OPEN CHESS TOURNAMENT 4th OCTOBER SHIVAMOGGA. Registration contact; 9845830133

Ban Tổ chứcCHANAKYA CHESS SCHOOL SHIMOGA
Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcWILSON ANDRADE
Tổng trọng tàiWILSON
Thời gian kiểm tra (Rapid)15.5
Địa điểmSHIMOGA
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/04
Rating trung bình / Average age1290 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 09:38:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: chanakya chess school

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLoạiPháiLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
121Ayush, M VU15IND1418SRI SADGURU SAGARA345,55,5
23Pratham, RaoU15IND1593THIRTAHALLI3455
37Samarth, MaheshprasadU17IND1535HUBLI3455
41AGMVilas, AndradeU17IND1654CCS SMG3344
55AIMSangamesh, V SugandhiU17IND1554HAVERI2,5332
62Dikshith, S JU15IND1602THIRTAHALLI2563
711Bhadrinath, GuptaU17IND1491CCS SMG2563
818AIMAniketh, G KundarU15IND1447KUNDHAPURA2563
96Impana, LU17wIND1536SRI SADGURU SAGARA2552
1015Himamshu, Shrivastav PU15IND1469THIRTAHALLI2452
1116AFMPranav, PrabhakarU13IND1465CCS SMG2452
1238Varshika Madli,U13wIND0KINGS MAZE SAGARA2442
1314AFMRaghavendra, Bhushana H SU13IND1472SMG2442
1413Pramukh, JalmarU15IND1486SRINGERI2441
159Mrinalini, M RU15wIND1495SMG2342
1617Pramatha, HegdeU13IND14542342
1719Chinmay, G TallurU15IND1438SAGARA2342
1829Manvith D,U15IND0CKM2342
1923Abhiram K H,U13IND0SRI SADGURU SAGARA2221
208Nameesh, RU15IND15201,5551
2112ACMChandan, Abhiarka DU13IND14861561
2226Dhakshith K M,U15IND0SHIMOGA1561
2322Shakthi, Devrath PrakashU15IND1415CKM1550
244AFMAnagha, PatilU17wIND1573CCS SMG14,56,52
2510Abhirama, H PU13IND1494HOSANAGARA1451
2620Vishnu S N,U15IND1425NPS SMG1440
2730Nidhi B,U15wIND0SRI SADGURU SAGARA1440
2834Samyam S Gowda,U13IND0THIRTAHALLI1440
2935Srujan Raju Shanbhag,U13IND01440
3036Thanushree M,U15wIND0SRI SADGURU SAGARA1440
3131Pratheek D,U15IND0HASSAN1341
3228Ganesh H R,U15IND0NPS SMG1330
3337Vaishnavi G S,U13wIND0SRI SADGURU SAGARA1330
3425Atharva A Rao,U13IND0NPS SMG0450
3532Prathik U,U13IND0SRI SADGURU SAGARA0450
3624Adithi A Hebbar,U15wIND0KINGS MAZE SAGARA03,54,50
3733Samruddhi S,U15wIND0SRI SADGURU SAGARA0340
3827Dishitha R V,U13wIND0SMG02,53,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)