Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2nd NATIONAL OPEN TEAM RAPID CHESS CHAMPIONSHIP 2026

Cập nhật ngày: 12.09.2026 12:02:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Malaysian Chess Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11BANG BANG BANG770021240
24First Knights751116180
38SAGA751116170
45Laksamana Melaka750215210
59Immortal Warriors74121319,50
62The Last Piece74121318,50
712KL Mavericks74121316,50
83Johor Players Love DD74121316,50
97Knock Knock74121316,50
1011Sarawak Teemo74031217,50
1115Johor Juniors74031214,50
1213KL Knights74031214,50
136EMT (Melaka)740312140
1420KL Dragon Pals740312140
1517HULUBALANG MELAKA732211150
1610SAKA BIRU (PDRM)731310150
1714BUNGA PADI731310140
1818Tok Gajah Gambit73131013,50
1921JKL Too Nice7304912,50
201950s Mate (Selangor)7304911,50
2123The Gangsters I72238150
2216Ampang Last Minit 20267223814,50
2326The Checkmate Syndicate7223813,50
2427Vet2Mate (Selangor)7223811,50
2529KL Haze7223811,50
2628CHESSIE GIRLS7223811,50
272267 Demons II72147130
2831Puteri Gambit7214711,50
2925CIDB Elite7133611,50
3032DHAW Invictus7205680
3124Magnus Friends712459,50
3233Royal Queens (PDRM)711544,50
3334Brilliant !! Sacrifice the Rooookk70343110
3430CIDB Pro7016160

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints