Anmeldungen per E-Mail an: anmeldung@bsbschach.club oder schachklubantau@gmail.com

Burgenländische Jugendschachrallye 2026 Antau (Fortgeschrittene U8-U18)

Ban Tổ chứcBSV & SK Antau
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcArthur Sowa
Tổng trọng tàiRS Andreas Meissl
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 Minuten + 5 Sekunden / Zug
Địa điểmGasthaus Schlögl, Untere Hauptstraße 11, 7042 Antau
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/03
Rating trung bình / Average age1425 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:09:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: UNION Schachklub Bad Sauerbrunn

Giải/ Nội dungFortgeschrittene, Anfänger
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Leitner Benjamin-Mateo1654AUT 9w1 10b1 7w1 5b1 6w0 3b½ 4w15,526,53023
2Savkin Volodymyr1443AUT 15w½ 8b1 10w1 4b½ 7w1 6b½ 3w½525,52819,75
3Benkö Anna1510AUT 14w1 7b0 17w1 15b1 5w1 1w½ 2b½524,52616,75
4Abakah-Hagan Edna1775AUT 8b1 6w1 5b0 2w½ 12b1 11w1 1b04,526,529,517
5Meissl Patrick1561AUT 17w1 13b1 4w1 1w0 3b0 10b½ 6w14,52627,515,25
6Kofler Anton1526AUT 12b1 4b0 15w1 11w1 1b1 2w½ 5b04,525,52816,5
7Frey Tristan1620AUT 16b1 3w1 1b0 12w1 2b0 13w0 10w142527,514
8Farina-Seilinger Yago1383AUT 4w0 2w0 16b0 17b1 14w1 12w1 11b142122,510,5
9Loibl Ella1357AUT 1b0 11w0 18b1 10b0 17w1 16w1 13b1419197
10Moser Elias1505AUT 11b1 1w0 2b0 9w1 15b1 5w½ 7b03,52628,511,75
11Lubenik Julia1271AUT 10w0 9b1 14w1 6b0 13w1 4b0 8w0323,526,510
12Berger Matteo1282AUT 6w0 14b1 13w1 7b0 4w0 8b0 18w1323236
13ACMBenkö Daniel1400AUT 18b1 5w0 12b0 16w1 11b0 7b1 9w0321216,5
14Covaliu-Sernez Marie-Sophie1281AUT 3b0 12w0 11b0 18w1 8b0 17b1 15w1319194
15Weber Conrad1217AUT 2b½ 16w1 6b0 3w0 10w0 18b1 14b02,523,523,55
16Pawle Tobias1354AUT 7w0 15b0 8w1 13b0 18w1 9b0 17w½2,519194,75
17Granic Marinko1303AUT 5b0 18w1 3b0 8w0 9b0 14w0 16b½1,523231,25
18Frass Mathias1200AUT 13w0 17b0 9w0 14b0 16b0 15w0 12b001819,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)