Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Liga kadetkinja zapad 2026.

Cập nhật ngày: 26.09.2026 17:06:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: im-ia nenad doric

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. ŠK Rijeka, Rijeka (RtgØ:1526, HS1: 4 / HS2: 6,5)
BànTênRtgRtQTLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
2IVStefan, Emily14401440CRO793218871½1,521567
3IVStefan, Alessia14941494CRO7932187911221400
4IIMajnarić, Bojana15371537CRO7931718911221400
5Stefan, Elena00CRO7934233701121400
  2. ŠK Zrinski-Frankopan, N. Vinodolski (RtgØ:1438, HS1: 1 / HS2: 3)
BànTênRtgRtQTLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1IIIMatijević, Rita15521552CRO7932022800021511
2Pejaković, Helena00CRO7932058900021447
3Svetić, Nora00CRO7932044901121469
4Sokolić, Rafaela00CRO7932057011221400
  3. ŠK Veli Vrh, Pula (RtgØ:1449, HS1: 1 / HS2: 2,5)
BànTênRtgRtQTLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1IIMilovac, Paula15821582CRO14581353½11,521496
3IVLiverić, Leona00CRO1459826401121447
4Kurtović, Gabrijela00CRO1459827200021469
5IVMarčeta, Teodora00CRO7930580600021400