Liga kadetkinja zapad 2026.

Cập nhật ngày: 07.09.2026 20:44:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: im-ia nenad doric

Giải/ Nội dung2.zapad 26., 3.zapad 26., 1.kadetska 26., 2. kadetska 26., Kadetkinje, 2. juniorska
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. ŠK Zrinski-Frankopan, N. Vinodolski (RtgØ:1438 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgRtQTFideIDVán cờ
1IIIMatijević, Rita15521552CRO793202280
2Pejaković, Helena00CRO793205890
3Svetić, Nora00CRO793204490
4Sokolić, Rafaela00CRO793205700
  2. ŠK Veli Vrh, Pula (RtgØ:1449 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgRtQTFideIDVán cờ
1IIMilovac, Paula15821582CRO145813530
2IIGortan, Mara14151415CRO145916340
3IVLiverić, Leona00CRO145982640
4Kurtović, Gabrijela00CRO145982720
5IVMarčeta, Teodora00CRO793058060
6Piperčević, Mia00CRO793056010
7Linić, Antea00CRO793057840
8Modrušan, Lana00CRO793322340
9Gorin, Korina00CRO793322180
  3. ŠK Rijeka, Rijeka (RtgØ:1526 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgRtQTFideIDVán cờ
1IIIGolubović, Lana16321632CRO145948200
2IVStefan, Emily14401440CRO793218870
3IVStefan, Alessia14941494CRO793218790
4IIMajnarić, Bojana15371537CRO793171890
5Stefan, Elena00CRO793423370
6Karić Barac, Anja00CRO793234130
7Cvijanović, Iskra00CRO793356080