Liga kadetkinja zapad 2026. Cập nhật ngày: 07.09.2026 20:44:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: im-ia nenad doric
| Giải/ Nội dung | 2.zapad 26., 3.zapad 26., 1.kadetska 26., 2. kadetska 26., Kadetkinje, 2. juniorska |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Stefan, Emily | | Cấp | IV | | Số thứ tự | 2 | | Rating | 1440 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1440 | | Điểm | 0 | | Hạng | 2 | | Liên đoàn | CRO | | CLB/Tỉnh | Šk Rijeka, Rijeka | | Số ID quốc gia | 18149 | | Số ID FIDE | 79321887 | | Năm sinh | 2012 |
|
|
|
|