Liga kadetkinja zapad 2026. | Ban Tổ chức | Hrvatski šahovski savez |
| Liên đoàn | Croatia ( CRO ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IA Nenad Dorić |
| Tổng trọng tài | IA Nenad Dorić |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | All moves in 30 minutes + 30 sec/move |
| Địa điểm | Rijeka |
| Số ván | 3 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/26 |
| Rating trung bình / Average age | 1443 / 12 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 07.09.2026 20:44:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: im-ia nenad doric
| Giải/ Nội dung | 2.zapad 26., 3.zapad 26., 1.kadetska 26., 2. kadetska 26., Kadetkinje, 2. juniorska |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 0 | ŠK Rijeka, Rijeka | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | ŠK Veli Vrh, Pula | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | ŠK Zrinski-Frankopan, N. Vinodolski | | | | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)
|
|
|
|