Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2. JUNIORSKA LIGA ZAPAD 2026.

Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:00:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: im-ia nenad doric

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. ŠK Krk, Krk (RtgØ:1937, HS1: 8 / HS2: 13)
BànTênRtgRtQTLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1IJurić, Andrija19681968CRO14582082101½2,54180542,52,84-0,3440-13,6
2MKŽužić, Ivan19681968CRO79310680½1113,54173643,53,160,344013,6
3IICamara, Kawsu19361936CRO79327230½11½341590433,46-0,4640-18,4
5IVMihovilić Vasiljević, Din16991699CRO145806671111441554331,881,122022,4
  2. ŠK Lošinj, Mali Lošinj (RtgØ:1710, HS1: 6 / HS2: 10)
BànTênRtgRtQTLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1IIMaričević, Karlo17471747CRO14574942001½1,54186141,51,410,09403,6
2IIIŠintić, Martin17881788CRO14584158½½10241760422,15-0,1540-6
3IIIŠintić, Adrian16601660CRO14584140½1113,54164943,52,081,424056,8
4IVToth, Mihael16451645CRO79316085011+341609321,640,36207,2
  3. ŠK Rijeka, Rijeka (RtgØ:2046, HS1: 4 / HS2: 8)
BànTênRtgRtQTLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
3IIMedić, Vito19181918CRO1459914711½2,53181732,51,900,604024
4IIStefan, Marino18981898CRO79321895-010000,000,00400
5INakićen, Laura16721672CRO1459550801121894210,450,552011
6IVMartinović, Luka15901590CRO14594579½½½12,54173542,51,311,194047,6
7IVZrnić, Lovro15471547CRO14580071001131677310,980,02400,8
8IVLončarica, Vlaho15021502CRO793004640011645100,31-0,3140-12,4
9IVStefan, Alessia14941494CRO7932187910121513100,32-0,3240-12,8
  4. ŠK Draga, Rijeka (RtgØ:1812, HS1: 1 / HS2: 5)
BànTênRtgRtQTLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
2IIKašelić, Noa17361736CRO14587408001½1,54186341,51,330,17406,8
3IVBriški, David17071707CRO79317499+001241844310,980,02400,8
5IVStefan, Emily14401440CRO79321887½0101,54171441,50,810,694027,6
6Čop, Vinko00CRO7933080000--04159720
  5. ŠK Vladimir Gortan, Poreč (RtgØ:1787, HS1: 1 / HS2: 4)
BànTênRtgRtQTLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
2IISalković, Matej18201820CRO1459393911000251731523,06-1,0640-42,4
3IIIŽiković, Mario17751775CRO7932177110010251691412,06-1,0640-42,4
4IVGluhić, Matija16711671CRO79337325½00000,551597402,16-2,1640-86,4
5IVKocijan, Danijel16251625CRO14567989100+1351560311,55-0,5540-22
  6. ŠK Batana, Rovinj (RtgØ:1434, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgRtQTLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØnwwew-weKrtg+/-
1IVDoblanović, Karlo15341534CRO145841740011820100,16-0,1640-6,4
2Milohanić, Dominik00CRO79336680001177510
3Kovačić, Nikola00CRO14557266½0,51167110,5
4Roznbeker, Benjamin00CRO79331580001162510