2. JUNIORSKA LIGA ZAPAD 2026.

Ban Tổ chứcHrvatski šahovski savez
Liên đoànCroatia ( CRO )
Trưởng Ban Tổ chứcIA Nenad Dorić
Tổng trọng tàiIA Nenad Dorić
Phó Tổng Trọng tàiIA Bojan Birk
Trọng tàiNA Dušan Pijanović
Thời gian kiểm tra (Standard)All moves in 60 minutes + 30 sec/move
Địa điểmRijeka
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/25 đến 2026/09/27
Rating trung bình / Average age1640 / 16
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:00:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: im-ia nenad doric

Giải/ Nội dung2.zapad 26., 3.zapad 26., 1.kadetska 26., 2. kadetska 26., Kadetkinje, 2. juniorska
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. ŠK Krk, Krk (RtgØ:1937 / HS1: 8 / HS2: 13)
BànTênRtgRtQTLĐFideIDĐiểmVán cờ
1IJurić, Andrija19681968CRO145820822,54
2MKŽužić, Ivan19681968CRO793106803,54
3IICamara, Kawsu19361936CRO7932723034
4IIŽanić, Matija18751875CRO7931069900
5IVMihovilić Vasiljević, Din16991699CRO1458066744
6VCrnčić Jurasić, Hadrijan15331533CRO7932094500
7Šamanić, Filip00CRO7932724900
8Barši, Pal00CRO7932904700
9Barši, Etel00CRO7932903900
  2. ŠK Vladimir Gortan, Poreč (RtgØ:1787 / HS1: 1 / HS2: 4)
BànTênRtgRtQTLĐFideIDĐiểmVán cờ
1IIIJutriša, Niko18831883CRO7930459100
2IISalković, Matej18201820CRO1459393925
3IIIŽiković, Mario17751775CRO7932177125
4IVGluhić, Matija16711671CRO793373250,55
5IVKocijan, Danijel16251625CRO1456798935
6VKiš, Mihael15541554CRO7934568900
7VĆordić, Benjamin14611461CRO1459392000
  3. ŠK Draga, Rijeka (RtgØ:1812 / HS1: 1 / HS2: 5)
BànTênRtgRtQTLĐFideIDĐiểmVán cờ
1WFMZagorac, Lara21782178CRO1458025000
2IIKašelić, Noa17361736CRO145874081,54
3IVBriški, David17071707CRO7931749924
4IIIRibić, Ivan16271627CRO1457989800
5IVStefan, Emily14401440CRO793218871,54
6Čop, Vinko00CRO7933080004
  4. ŠK Rijeka, Rijeka (RtgØ:2046 / HS1: 4 / HS2: 8)
BànTênRtgRtQTLĐFideIDĐiểmVán cờ
1FMGolubović, Erik22942294CRO1458690800
2ITadić, Jure20732073CRO1457747000
3IIMedić, Vito19181918CRO145991472,53
4IIStefan, Marino18981898CRO7932189501
5INakićen, Laura16721672CRO1459550812
6IVMartinović, Luka15901590CRO145945792,54
7IVZrnić, Lovro15471547CRO1458007113
8IVLončarica, Vlaho15021502CRO7930046401
9IVStefan, Alessia14941494CRO7932187912
  5. ŠK Batana, Rovinj (RtgØ:1434 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgRtQTLĐFideIDĐiểmVán cờ
1IVDoblanović, Karlo15341534CRO1458417401
2Milohanić, Dominik00CRO7933668001
3Kovačić, Nikola00CRO145572660,51
4Roznbeker, Benjamin00CRO7933158001
5Parlov, Ivan00CRO1459082400
6Pulić, Filip00CRO7934884000
7Kesić, Mario00CRO7934856400
8Vlček, Noah00CRO7934855600
  6. ŠK Lošinj, Mali Lošinj (RtgØ:1710 / HS1: 6 / HS2: 10)
BànTênRtgRtQTLĐFideIDĐiểmVán cờ
1IIMaričević, Karlo17471747CRO145749421,55
2IIIŠintić, Martin17881788CRO1458415825
3IIIŠintić, Adrian16601660CRO145841403,55
4IVToth, Mihael16451645CRO7931608535
5IVBuneta, Iris15391539CRO1459668700
6IVJakovljević, Levin15731573CRO7930029400
7IIVašek, Vanesa15641564CRO7930591100
8IVPavanello, Tin14441444CRO7931607700
9Lupić, Patrik00CRO7933178500