2. JUNIORSKA LIGA ZAPAD 2026. | Ban Tổ chức | Hrvatski šahovski savez |
| Liên đoàn | Croatia ( CRO ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IA Nenad Dorić |
| Tổng trọng tài | IA Nenad Dorić |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | All moves in 60 minutes + 30 sec/move |
| Địa điểm | Rijeka |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/25 đến 2026/09/27 |
| Rating trung bình / Average age | 1640 / 16 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 07.09.2026 21:12:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: im-ia nenad doric
| Giải/ Nội dung | 2.zapad 26., 3.zapad 26., 1.kadetska 26., 2. kadetska 26., Kadetkinje, 2. juniorska |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ŠK Krk, Krk | * | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | ŠK Vladimir Gortan, Poreč | | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ŠK Draga, Rijeka | | | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | ŠK Rijeka, Rijeka | | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | ŠK Batana, Rovinj | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | ŠK Lošinj, Mali Lošinj | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)
|
|
|
|