IRT Sub 1800 Andes Talleres 19 y 20 de Septiembre| Ban Tổ chức | Indalecio Lopez Miller |
| Liên đoàn | Argentina ( ARG ) |
| Tổng trọng tài | Martin Sanchez |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 30´+ 30´´ |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/19 đến 2026/09/20 |
| Rating trung bình / Average age | 1538 / 62 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 21:49:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Cadiz, Tiziano | 20070551 | ARG | 1727 |
| 2 | | Guida, Matias | 20031572 | ARG | 1721 |
| 3 | | Elhom, Matias | 113352 | ARG | 1709 |
| 4 | | Goren, Alejandro | 20083785 | ARG | 1698 |
| 5 | | Gutierrez, Kevin | 195600 | ARG | 1691 |
| 6 | | Vera Melian, Lucas Mateo | 20028776 | ARG | 1677 |
| 7 | | Voto, Emmanuel | 20000111 | ARG | 1579 |
| 8 | | Castillo, Ticiano Gabriel | 20070560 | ARG | 1566 |
| 9 | | Oro, Mateo | 20081200 | ARG | 1547 |
| 10 | | Nerpiti, Genaro | 20002297 | ARG | 1542 |
| 11 | | Minardo, Ariel | 20040253 | ARG | 1508 |
| 12 | | Jara, Didier | 20059930 | ARG | 1491 |
| 13 | | Guliotti, Carlos | 20031580 | ARG | 1478 |
| 14 | | Zapata, Rodrigo | 20047258 | ARG | 1468 |
| 15 | | Lopez Navarro, Rodolfo | 113867 | ARG | 1465 |
| 16 | | Carrizo, Lus Leopoldo | 20031530 | ARG | 1462 |
| 17 | | Vazquez, Diego | 20064039 | ARG | 1456 |
| 18 | | Lecea, Martin Ignacio | 20031602 | ARG | 1441 |
| 19 | | Portillo, Sergio | 20040261 | ARG | 1404 |
| 20 | | Umbrazun, Marcelo | | ARG | 0 |
| 21 | | Urquieta, Sergio | | ARG | 0 |
| 22 | | Vera Uyoa, Hector | 20059078 | ARG | 0 |
|
|
|
|