Чемпіонат Волинської області з класичних шахів серед чоловіків та жінок. ПІВФІНАЛ Volyn Championship semi-final 2026

Ban Tổ chứcВолинська шахова федерація
Liên đoànUkraine ( UKR )
Tổng trọng tài14143950 Черняк Олена (UKR) FA
Phó Tổng Trọng tài529051029 Дзюбак, Ігор (UKR) NA
Trọng tài14105578 Прохоров, Олександр (UKR) IA , 13412981 А ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)35 minutes for game with 30 seconds increment from move 1
Địa điểmм. Луцьк, Волинська обл.
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/18 đến 2026/09/20
Rating trung bình / Average age1666 / 22
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:12:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: CHERNIAK OLENA Fide id: 14143950

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Ракубовчук Данило 12102ВОЛ 11b0 16w1 8b1 2w1 6b1 3b0 10w1 4w1 9b172044,547,5
2Забокрицький Олександр 12019ВОЛ 12w1 7b1 9w1 1b0 3w0 -0 -0 -0 -0316038,541,5
3Дмитрук Артем 11948ВОЛ 13b1 8w1 10b1 11w1 2b1 1w1 6b1 9w1 4b191042,545,5
4Брумфілд Даніел 11900ВОЛ 14w1 9b0 11w0 18b0 15w1 19b1 7w1 1b0 3w0411042,544,5
5Ведерко Людмила 11884ВОЛ 15b1 10w0 13b1 17w1 11b0 9w0 18b0 19w1 20b0413035,538,5
6Іванчишин Олександр 11825ВОЛ 16w1 11b0 20w1 9b1 1w0 12b1 3w0 7b½ 10b½56145,548,5
7Ляшук Костянтин 11777ВОЛ 17b1 2w0 19b1 10w1 8b½ 11w0 4b0 6w½ 18b1551,539,543
8Міскевич Катерина 11776ВОЛ 18w1 3b0 1w0 20b1 7w½ 10b0 12w1 17b1 11w15,54045,549,5
9Козак Юлія 11750ВОЛ 19b1 4w1 2b0 6w0 17b1 5b1 11w½ 3b0 1w04,5804548,5
10Пономарьов Марк 11742ДОН 20w1 5b1 3w0 7b0 18w½ 8w1 1b0 12b1 6w½570,54448
11Фільченко Іван 11735ВОЛ 1w1 6w1 4b1 3b0 5w1 7b1 9b½ 18w1 8b06,5304448
12Лисюк Олександр 21658ВОЛ 2b0 17w0 16b1 13w1 19b1 6w0 8b0 10w0 14b1414034,536,5
13Богданець Макар 30ВОЛ 3w0 18b1 5w0 12b0 20w½ 15b0 14w0 -1 19b½31703537
14Дудченко Данило 30ВОЛ 4b0 19w0 17b0 15w0 16w0 -1 13b1 20b0 12w0220029,531,5
15Коськіна Зоя 20ВОЛ 5w0 20b0 18w0 14b1 4b0 13w1 19w0 16b0 -131902931
16Кузьмук Гліб 1-юн0ВОЛ 6b0 1b0 12w0 19w0 14b1 20b0 -1 15w1 17w0318034,536,5
17Лукашевич Михайло 30ВОЛ 7w0 12b1 14w1 5b0 9w0 18b½ 20w1 8w0 16b14,59034,536,5
18Садовський Тимофій 30ВОЛ 8b0 13w0 15b1 4w1 10b½ 17w½ 5w1 11b0 7w0412037,540,5
19Сточанський Маркіян 30ВОЛ 9w0 14b1 7w0 16b1 12w0 4w0 15b1 5b0 13w½3,515030,532,5
20Юшак Богдан 20ВОЛ 10b0 15w1 6b0 8w0 13b½ 16w1 17b0 14w1 5w14,51003335

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)