Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SMaRT2 YOUNG TEAM CHESS CHAMPIONSHIP 2026 (L11)

Cập nhật ngày: 12.09.2026 08:33:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: CATUR MSSD JOHOR BAHRU

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
122SK TAMAN DAYA 2 (WHITE)54109174
228SRAB JOHOR BAHRU5320814,53
314SK LKTP NITAR 2, MERSING5320814,53
426SK TANJUNG PUTERI RESORT53208143
511SK KOTA MASAI 2/ KOTA PUTERI53117143
61SJKC LADANG GRISEK5311712,53
74SJKT MASAI (KNIGHT)5230712,52
829SRAB KOTA TINGGI (MUJAHIDUN)53117113
913SK LAKSAMANA INTEGRASI, KOTA TINGGI53026113
103SJKT MASAI (BISHOP)53026113
1123SK TAMAN MOUNT AUSTIN52216112
129SK KOTA MASAI 2/ SRI AT-TAHFIZ51406111
1315SK PASIR GUDANG 352125122
1430SRAB KOTA TINGGI (MUNTASIRUN)5212511,52
1521SK TAMAN DAYA 2 (BLACK)5212510,52
1612SK KOTA MASAI 35131510,51
1731SRAB PONTIAN (ALPHA)52125102
1824SK TAMAN RINTING 15212592
1919SK TAMAN CAHAYA MASAI5212592
207SK BANDAR TENGGARA 1, KULAI5131591
216SK BANDAR SERI ALAM (WARRIORS)52034102
2225SK TAMAN SCIENTEX5122491
2317SK SERI KENANGA, JB (BRAVO)5122491
2416SK SERI KENANGA, JB (ALPHA)5203482
252SJKT LADANG TEBRAU520347,52
2632SRAB PONTIAN (BRAVO)5113361
2720SK TAMAN CENDANA5113361
2810SK KOTA MASAI 2 (THE VANGUARD)510427,51
2927SK TANJUNG PUTERI RESORT/SK CAHAYA BARU510426,51
308SK CAHAYA BARU5104261
3118SK SERI KENANGA, JB (CHARLIE)502325,50
325SK BANDAR SERI ALAM (KESATRIA)501413,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)