ք. Աբովյան ԳՈՒՐԳԵՆ ԿԱՐԱՊԵՏՅԱՆԻՆ ՆՎԻՐՎԱԾ 6-ՐԴ ՀՈՒՇԱՄՐՑԱՇԱՐ D 14.09.2026թ. 16։00 Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:43:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia
| Giải/ Nội dung | A, B, C, E, F, D |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Download Files | Գուրգեն Կարապետյան.docx |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ARM | Armenia | 69 |
| Tổng cộng | | | 69 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 18 | 1 | 14 | 0 | 33 |
| 2 | 14 | 1 | 19 | 0 | 34 |
| 3 | 18 | 1 | 15 | 0 | 34 |
| 4 | 16 | 3 | 14 | 1 | 34 |
| 5 | 16 | 1 | 14 | 3 | 34 |
| 6 | 19 | 2 | 10 | 3 | 34 |
| 7 | 12 | 4 | 17 | 0 | 33 |
| 8 | 14 | 4 | 15 | 0 | 33 |
| Tổng cộng | 127 | 17 | 118 | 7 | 269 |
|
|
|
|