שח קלאסי פתיחת העונה תחרות משנית 26,2

Cập nhật ngày: 30.09.2026 16:23:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 142)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
18קונדרטייב, מטוויISR139610
21דגן, אורי דודISR160010
32זילברוב, לאונידISR157010
44טלקר, ליעדISR148610
55מנשה, אתיISR147810
611סלע, שקדISR126310
73קורן, בניימיןISR151100
86קורולקר, אבירISR146400
97סמנצ'נקו, איתןISR140000
109פנזוביץ, ליאורISR139300
1110מושיאשוילי, נועםISR136900

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)