שח קלאסי פתיחת העונה תחרות משנית 26,2

Cập nhật ngày: 24.09.2026 20:48:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 142)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
18קונדרטייב, מטוויISR139620
22זילברוב, לאונידISR157020
31דגן, אורי דודISR160020
44טלקר, ליעדISR148610
55מנשה, אתיISR147810
67סמנצ'נקו, איתןISR140010
79פנזוביץ, ליאורISR139310
811סלע, שקדISR126310
910מושיאשוילי, נועםISR136910
106קורולקר, אבירISR146400
113קורן, בניימיןISR151100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)