שח קלאסי פתיחת העונה תחרות משנית 26,2 Cập nhật ngày: 24.09.2026 20:48:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 142)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả5. Ván ngày 2026/10/01
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 8 | | קונדרטייב, מטווי | 1396 | 3 | | 3 | | דגן, אורי דוד | 1600 | 1 |
| 2 | 2 | | זילברוב, לאוניד | 1570 | 3 | | 3 | | טלקר, ליעד | 1486 | 4 |
| 3 | 11 | | סלע, שקד | 1263 | 2 | | 2 | | מנשה, אתי | 1478 | 5 |
| 4 | 6 | | קורולקר, אביר | 1464 | 2 | | 2 | | מושיאשוילי, נועם | 1369 | 10 |
| 5 | 3 | | קורן, בניימין | 1511 | 1 | | 1 | | פנזוביץ, ליאור | 1393 | 9 |
| 6 | 7 | | סמנצ'נקו, איתן | 1400 | 2 | | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|