שח קלאסי פתיחת העונה תחרות משנית 26,2

Cập nhật ngày: 22.09.2026 19:16:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 142)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 3

HạngTênRtgV1V2V3V4Điểm HS1 
1זילברוב לאוניד1570ISR 5w1 4b1 2w1 6b36
2קונדרטייב מטווי1396ISR -1 3w1 1b0 4b27
3טלקר ליעד1486ISR 8w1 2b0 6w1 5b25
4מנשה אתי1478ISR 9b1 1w0 8b1 2w25
5סמנצ'נקו איתן1400ISR 1b0 7w1 9b1 3w25
6דגן אורי דוד1600ISR 7b1 10w1 3b0 1w24
7קורולקר אביר1464ISR 6w0 5b0 10b1 11w15
8פנזוביץ ליאור1393ISR 3b0 -1 4w0 10w15
9מושיאשוילי נועם1369ISR 4w0 11b1 5w0 -115
10סלע שקד1263ISR 11w1 6b0 7w0 8b14
11קורן בניימין1511ISR 10b0 9w0 -1 7b13

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)