שח קלאסי פתיחת העונה תחרות משנית 26,2

Liên đoànIsrael ( ISR )
Tổng trọng tàiארקדי ריאבוכין
Trọng tàiארקדי ריאבוכין
Thời gian kiểm tra (Standard)90+30
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/10 đến 2026/10/01
Rating trung bình1448
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.09.2026 16:23:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 142)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1 
1קונדרטייב מטווי1396ISR -1 4w1 3b0 6b1 2w311
2דגן אורי דוד1600ISR 7b1 9w1 4b0 3w1 1b310
3זילברוב לאוניד1570ISR 5w1 6b1 1w1 2b0 4w310
4טלקר ליעד1486ISR 10w1 1b0 2w1 5b1 3b39
5סמנצ'נקו איתן1400ISR 3b0 7w1 8b1 4w0 -1210
6מנשה אתי1478ISR 8b1 3w0 10b1 1w0 9b29
7קורולקר אביר1464ISR 2w0 5b0 9b1 11w1 8w28
8מושיאשוילי נועם1369ISR 6w0 11b1 5w0 -1 7b27
9סלע שקד1263ISR 11w1 2b0 7w0 10b1 6w27
10פנזוביץ ליאור1393ISR 4b0 -1 6w0 9w0 11b18
11קורן בניימין1511ISR 9b0 8w0 -1 7b0 10w17

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)