שח קלאסי פתיחת העונה תחרות משנית 26,2 Cập nhật ngày: 22.09.2026 19:16:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 142)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 10 | | מושיאשוילי, נועם | 1369 | ISR | | | | miễn đấu | |
| 9 | | פנזוביץ, ליאור | 1393 | ISR | | miễn đấu | | | |
| 8 | | קונדרטייב, מטווי | 1396 | ISR | miễn đấu | | | | |
| 3 | | קורן, בניימין | 1511 | ISR | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|