שח קלאסי פתיחת העונה תחרות משנית 26,2 Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:42:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 142)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | דגן, אורי דוד | | ISR | 1600 |
| 2 | | זילברוב, לאוניד | | ISR | 1570 |
| 3 | | קורן, בניימין | | ISR | 1511 |
| 4 | | טלקר, ליעד | | ISR | 1486 |
| 5 | | מנשה, אתי | | ISR | 1478 |
| 6 | | קורולקר, אביר | | ISR | 1464 |
| 7 | | סמנצ'נקו, איתן | | ISR | 1400 |
| 8 | | קונדרטייב, מטווי | | ISR | 1396 |
| 9 | | פנזוביץ, ליאור | | ISR | 1393 |
| 10 | | מושיאשוילי, נועם | | ISR | 1369 |
| 11 | | סלע, שקד | | ISR | 1263 |
|
|
|
|