12/09/2026 в 16-00
13/09/2026 в 16-00
19/09/2026 в 16-00

⭐ BM NURMAGAMBETOVA | ТУРНИР С НОРМОЙ 2-ГО РАЗРЯДА | 12–19.09.2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:27:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Future millionaires

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Аби, АлдиярKAZ0Kinder
2Алиханов, АлисултанKAZ0Северный гамбит
3Базарбаева, ЯсминаKAZ0BM Nurmagambetova
4Бежнар, КонстантинKAZ0Rasul school
5Ерғали, ӘлнұрKAZ0BM Nurmagambetova
6Жақыпұлы, ШаххусейнKAZ0BM Nurmagambetova
7Жанатов, ХакназарKAZ0BM Nurmagambetova
8Жасұланұлы, Әли-АсқарKAZ0BM Nurmagambetova
9Жүсіпбай, ЕркебуланKAZ0BM Nurmagambetova
10Исламбеков, АмирланKAZ0BM Nurmagambetova
11Камбар, АйбарKAZ0BM Nurmagambetova
12Колтаев, АянKAZ0BM Chess
13Костангельдин, АрланKAZ0Future school
14Қуандық, АбдуллаKAZ0BM Nurmagambetova
15Молдахмет, АянKAZ0Елорда
16Нагуманов, СанжарKAZ0Елорда
17Нарымбаев, АлинурKAZ0BM Nurmagambetova
18Нурмукан, НурланKAZ0BM Chess
19Сагидолла, АсаналиKAZ0Chess club Astana
20Сарсенбаев, БатырханKAZ0Kinder
21Тусупбеков, ДастенKAZ0BM Nurmagambetova
22Туяков, АлленKAZ0ЦШК
23Халилулла, АрланKAZ0Академия шахмат Динары Садуакасовой
24Шабден, РасулKAZ0BM Nurmagambetova
25Шойбек, ӘбілхайырKAZ0Елорда