Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

12/09/2026 в 16-00
13/09/2026 в 16-00
19/09/2026 в 16-00

⭐ BM NURMAGAMBETOVA | ТУРНИР С НОРМОЙ 2-ГО РАЗРЯДА | 12–19.09.2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:27:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Future millionaires

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
122Туяков, АлленKAZ0ЦШК804836
29Жүсіпбай, ЕркебуланKAZ0BM Nurmagambetova7149,538
316Нагуманов, СанжарKAZ0Елорда7047,537
45Ерғали, ӘлнұрKAZ0BM Nurmagambetova604329
510Исламбеков, АмирланKAZ0BM Nurmagambetova5,51,552,532,5
66Жақыпұлы, ШаххусейнKAZ0BM Nurmagambetova5,51,541,528,5
715Молдахмет, АянKAZ0Елорда5,5039,528
81Аби, АлдиярKAZ0Kinder504828
98Жасұланұлы, Әли-АсқарKAZ0BM Nurmagambetova5047,530
1012Колтаев, АянKAZ0BM Chess504324
1111Камбар, АйбарKAZ0BM Nurmagambetova4,5043,526,5
1214Қуандық, АбдуллаKAZ0BM Nurmagambetova4,504223,5
133Базарбаева, ЯсминаKAZ0BM Nurmagambetova4,5033,520
1424Шабден, РасулKAZ0BM Nurmagambetova403921
1523Халилулла, АрланKAZ0Академия шахмат Динары Садуакасовой4032,519
1620Сарсенбаев, БатырханKAZ0Kinder4029,515
1717Нарымбаев, АлинурKAZ0BM Nurmagambetova3,504321,5
1821Тусупбеков, ДастенKAZ0BM Nurmagambetova3037,515
1919Сагидолла, АсаналиKAZ0Chess club Astana3033,514
207Жанатов, ХакназарKAZ0BM Nurmagambetova2,503918,5
2113Костангельдин, АрланKAZ0Future school2042,513
224Бежнар, КонстантинKAZ0Rasul school203612
2325Шойбек, ӘбілхайырKAZ0Елорда1034,59
242Алиханов, АлисултанKAZ0Северный гамбит1031,57
2518Нурмукан, НурланKAZ0BM Chess1029,52

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Fide Tie-Break