ΕΙΝΑΙ ΤΟ 1ο ΤΟΥΡΝΟΥΑ ΤΟΥ "2GRAND PRIX-ToPionaki"
71-Rapid-ToPionaki Cập nhật ngày: 20.09.2026 13:42:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | RIGANEZIS, MICHAIL | 25840827 | GRE | 1708 |
| 2 | | TSAROUCHAS, ATHANASIOS | 42168139 | GRE | 1692 |
| 3 | | KONTAS, ELEFTHERIOS | 541028775 | GRE | 1684 |
| 4 | | STEFOS, IOANNIS DAMIANOS | 541031881 | GRE | 1654 |
| 5 | | KALAMPOUKAS, KONSTANTINOS | 4289218 | GRE | 1564 |
| 6 | | NTOUGKOS, DIMITRIOS | 541000560 | GRE | 1556 |
| 7 | | STYLIANOU, DIMITRIOS IASON | 42161398 | GRE | 1519 |
| 8 | | VANGIAS, KONSTANTINOS | 42186331 | GRE | 1509 |
| 9 | | ALEXAKOS, KONSTANTINOS CHRISTOS | 42191130 | GRE | 1502 |
| 10 | | KOUTIDIS, ATHANASIOS | 4219643 | GRE | 1497 |
| 11 | | PAPATHANASIOU, KONSTANTINOS ARG | 25832948 | GRE | 1496 |
| 12 | | MALLIAS, NIKOLAOS | 42166756 | GRE | 1481 |
| 13 | | BOUGAS, THEODOROS | 42105242 | GRE | 1457 |
| 14 | | MALLIA, VASILIKI | 42166748 | GRE | 1421 |
| 15 | | BOZAS, KONSTANTINOS | 42193591 | GRE | 0 |
| 16 | | DIANELLAKIS, IOANNIS | 42179980 | GRE | 0 |
| 17 | | FRATZEZOU, ELENI | 42187206 | GRE | 0 |
| 18 | | KALAMPOUKAS, ATHANASIOS | 541025822 | GRE | 0 |
| 19 | | MALLIAS, IOANNIS | 541010060 | GRE | 0 |
| 20 | | TSAROUCHAS, FOIVOS | 541016661 | GRE | 0 |
|
|
|
|