BLITZ ROUND 1 at 18:00

Първи кръг блиц 18:00

GOLDEN RHODOPES BLITZ

Ban Tổ chứcШахматен клуб Лидер - Златоград
Liên đoànBulgaria ( BUL )
Trưởng Ban Tổ chứcВиктор Рушанов & Неделчо Чепаринов
Tổng trọng tàiFA Kyamran Bilyal
Thời gian kiểm tra (Blitz)60+30
Địa điểmАква Спа Хотел Златоград
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID497756
Ngày2026/10/02 đến 2026/10/04
Rating trung bình / Average age1715 / 27
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 10:27:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyamran Bilyal

Giải/ Nội dungStandart, Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgLoại
1IMKozhuharov, Spas2905418BUL2376
2FMOliinyk, Serafym14133237SRB2332
3IMEren, Ataberk6349765TUR2298
4FMStoyanov, Stoyan Or2922673BUL2251
5WGMNikolova, Adriana2908689BUL2248
6Delchev, Petar2903873BUL2220S50
7CMTodev, Simeon2925133BUL2129U18
8Stoinev, Metodi2901404BUL2116S65
9Marzakov, Mihail2936623BUL2073U18
10Mihaylov, Boyan2955504BUL2036U16
11Stoychev, Ognian2943573BUL1963S65
12AIMChuchukova, Stefani2942488BUL1959U20
13Baldzhiev, Plamen2973812BUL1867S50
14Vangelov, Atanas2958422BUL1866U14
15Daloglu, Berkay6339468TUR1804
16Uzun, Kuzey51620758TUR1799U14
17Salif, Eminali2935260BUL1796
18Karadzhov, Hristo2948699BUL1785S50
19Malchev, Nikola2947412BUL1745U12
20WCMMalcheva, Niya2947420BUL1740U12
21Babacheva, Katya2948940BUL1731
22AFMKeske, Aren51619423TUR1685U12
23Chaushev, Stanimir2948540BUL1684
24Carraro, Luciano2948532BUL1680S50
25Ismailov, Nedim2948664BUL1674
26Kamenov, Valentin2908255BUL1670S50
27Nikolaidis, Ioannis St42197996GRE1642U12
28WCMPehlivanova, Aleksandra2944375BUL1639U14
29Trifonov, Martin2966204GER1637U08
30Kazakov, Nikolay2954303BUL1616U20
31Pidakev, Vladimir2960591BUL1610U10
32Kaloyanov, Kaloyan2970481BUL1592U12
33Koev, Georgi2945924BUL1591U12
34Sadula, Sevim2948826BUL1557S50
35Vladimirov, Nikola2939401BUL1536U18
36Bozhkov, Yovitsa2945258BUL1514S50
37Krushkov, Aleksandar2977311BUL1493U12
38Dimitrov, Plamen S.2974118BUL1484U18
39Ivanov, Vasil A2949938MKD1454U10
40Bozhkov, Rangel2945460BUL1441U14
41Krushkov, Anton2974100BUL1426U12
42Muserov, Maksim2952378BUL1425U12
43Cicek, Baris51643391TUR1411U12
44Dimitrov, NikolayBUL0U18
45Kocabas, Meltem525057758TUR0
46ACMKocabas, Zumra51628651TUR0U12
47Muserov, David2974355BUL0U08
48Nikolov, Stefan A.2984520BUL0U12
49Raev, StanimirBUL0
50Trapchev, GeorgiBUL0
51Vrabtchev, Andrei2980754BUL0
52Vrabtcheva, Ekaterina2981793BUL0U10