plkst.12.00♙Alūksnes atklātais 7. šaha festivāls (rapid) Gunāra Plūmes piemiņai 24.10.2026.♙Cập nhật ngày: 01.10.2026 09:15:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Riga Chess federation
| Giải/ Nội dung | Alūksne rapid, Alūksne rapid Bērni, Alūksne blics |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Download Files | Nolikums Aluksnes 7 saha festivals 2425102026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | Age | CLB/Tỉnh |
| 1 | | GM | Shirov, Alexei | 2209390 | ESP | 2622 | | S50 | 54 | Rīga |
| 2 | | NM | Laizans, Aivars | 11603348 | LAT | 2039 | | S50 | 57 | Rīgas Šaha federācija |
| 3 | | MK | Melderis, Uldis | 11600845 | LAT | 1998 | | S65 | 65 | Jūrmala |
| 4 | | MK | Kurpnieks, Vairis | 11602074 | LAT | 1956 | | S50 | 50 | Bauska |
| 5 | | MK | Agafonov, Yuri Dr | 11602104 | LAT | 1934 | | S65 | 70 | Baltezers |
| 6 | | MK | Kalnins, Kaspars | 11642998 | LAT | 1928 | | | 42 | Vecumnieki |
| 7 | | I | Parols, Vladimir | 430277 | LAT | 1923 | | S65 | 74 | Alūksne |
| 8 | | MK | Kaverins, Nikita | 11629460 | LAT | 1857 | | S50 | 57 | REVS |
| 9 | | I | Strodans, Dzintars | 11628260 | LAT | 1667 | | | 48 | Alūksne |
| 10 | | I | Vasilkovs, Aleksandrs | 11608412 | LAT | 1653 | | S50 | 57 | Rēzeknes BJSS |
| 11 | | | Kalnitis, Madars | 11662409 | LAT | 0 | | | 39 | Alūksne |
|
|
|
|