plkst.12.00

♙Alūksnes atklātais 7. šaha festivāls (rapid) Gunāra Plūmes piemiņai 24.10.2026.♙

Ban Tổ chứcAlūksnes novada dome un Rīgas un Latvijas Šaha Federācijas
Liên đoànLatvia ( LAT )
Trưởng Ban Tổ chức AO Cimins Alberts FIDE ID 11601787
Tổng trọng tàiIA Cimins Alberts FIDE ID 11601787
Trọng tài
Thời gian kiểm tra (Rapid)8 min. + 4 sek.
Địa điểmE.Glika Alūksnes Valsts ģimnāzija, Glika iela 10, Alūksnē, Alūksnes nov. LV-4301
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/10/24
Rating trung bình / Average age1948 / 57
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 19:52:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Riga Chess federation

Giải/ Nội dungAlūksne rapid, Alūksne rapid Bērni, Alūksne blics
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Download FilesNolikums Aluksnes 7 saha festivals 2425102026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDRtgPháiLoạiAgeCLB/Tỉnh
1
GMShirov, Alexei2209390ESP2621S5054Rīga
2
NMLaizans, Aivars11603348LAT2012S5057Rīgas Šaha federācija
3
MKKurpnieks, Vairis11602074LAT1968S5050Bauska
4
MKMelderis, Uldis11600845LAT1960S6565Jūrmala
5
MKKalnins, Kaspars11642998LAT192842Vecumnieki
6
IParols, Vladimir430277LAT1923S6574Alūksne
7
MKAgafonov, Yuri Dr11602104LAT1922S6570Baltezers
8
MKKaverins, Nikita11629460LAT1857S5057REVS
9
IStrodans, Dzintars11628260LAT166748Alūksne
10
IVasilkovs, Aleksandrs11608412LAT1622S5057Rēzeknes BJSS