Փակման արարողությունը վաղը՝ ժամը 18։00-ին ։Մանկական Գավաթ 2026 ( U07) Cập nhật ngày: 24.09.2026 15:01:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yerevan Chess Schools
| Giải/ Nội dung | U07, U09, U11 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 22 | | Անտոնյան, Հայկ Արսենի | 4 | ARM | | | | | | | miễn đấu | 0F | |
| 23 | | Բալասանյան, Մարկ Հրաչյայի | 4 | ARM | | | | | | miễn đấu | | | |
| 24 | | Գասպարյան, Նարեկ Աբրահամի | 4 | ARM | | | | | miễn đấu | | | | |
| 26 | | Դավթյան, Սամվել Ռաֆիկի | 4 | ARM | | | | | | | | | miễn đấu |
| 5 | | Թորգոմյան, Արեն Տիգրանի | 33 | ARM | | | | | | | | miễn đấu | |
| 28 | | Հարությունյան, Ալբերտ Գեղամի | 4 | ARM | | | miễn đấu | | | | | | |
| 29 | | Մանասյան, Տաթև Գևորգի | 4 | ARM | | | | miễn đấu | | | | 0F | 0F |
| 32 | | Ջանիկյան, Վիկտորյա Հայկի | 4 | ARM | | miễn đấu | | | | | | | |
| 33 | | Սիմիտյան, Անի Արթուրի | 4 | ARM | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|