Փակման արարողությունը վաղը՝ ժամը 18։00-ին ։Մանկական գավաթ 2026 (U11) Cập nhật ngày: 23.09.2026 15:28:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yerevan Chess Schools
| Giải/ Nội dung | U07, U09, U11 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ARM | Armenia | 52 |
| Tổng cộng | | | 52 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 11 | 3 | 12 | 0 | 26 |
| 2 | 8 | 6 | 12 | 0 | 26 |
| 3 | 8 | 5 | 13 | 0 | 26 |
| 4 | 8 | 6 | 12 | 0 | 26 |
| 5 | 9 | 7 | 9 | 1 | 26 |
| 6 | 11 | 5 | 9 | 0 | 25 |
| 7 | 10 | 6 | 10 | 0 | 26 |
| 8 | 12 | 7 | 7 | 0 | 26 |
| Tổng cộng | 77 | 45 | 84 | 1 | 207 |
|
|
|
|