Փակման արարողությունը վաղը՝ ժամը 18։00-ին ։Մանկական գավաթ 2026 (U11) Cập nhật ngày: 23.09.2026 15:28:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Yerevan Chess Schools
| Giải/ Nội dung | U07, U09, U11 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 21 | | Ղազարյան, Սոնա Վարդանի | 1974 | ARM | | | | | 0F | * | | | |
| 48 | | Մկրտչյան, Մարիա Գեննադիի | 222 | ARM | | | | | | miễn đấu | | | |
|
|
|
|