60 minutos con 30 segundos de incremento Sistema Suizo a 5 rondas Byes de 1/2 pt. disponibles. 6:00pm en la YMCA de SJ / Una ronda por martesMartes Clasico #2 | Ban Tổ chức | San Juan Chess Club |
| Liên đoàn | Puerto Rico ( PUR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | CM Gabriel Pinales ID 3101762 / IA Rinelly Comas Colon ID 3101576 |
| Tổng trọng tài | CM Gabriel Pinales ID 3101762 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 minutos con 30 segs de incremento |
| Địa điểm | YMCA de San Juan |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/08 đến 2026/10/06 |
| Rating trung bình / Average age | 1597 / 26 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 30.09.2026 14:24:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION DE AJEDREZ DE PUERTO RICO
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 12 | | Bierd Santana, Steven | 0 | PUR | * | | | | |
| 1 | | Carrion Perez, Louis E. | 1962 | PUR | * | 0F | * | * | * |
| 8 | | Feliciano Corujo, Hector D. | 1587 | PUR | | | * | | |
| 14 | | Martinez Santos, Brian | 0 | PUR | | | | miễn đấu | |
| 2 | CM | Patel, Dhyaan | 1850 | PUR | | * | | | |
| 3 | | Rivera Valentin, Christian Z. | 1821 | PUR | * | | | | |
| 7 | | Stuart, Sean | 1611 | PUR | | * | | | |
| 16 | | Torres Torres, Albert G. | 0 | PUR | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|