В стартовые списки участники попадают после оплаты турнирного взносаСоревнования Верх-Исетского района по быстрым шахматам «Карнавал открытий» - Турнир «А» – рейтинг 1700 и выше| Ban Tổ chức | Шахматный клуб «ЁЖ» |
| Liên đoàn | Russia ( RUS ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Федотов Алексей Сергеевич 24179930 |
| Tổng trọng tài | Лупынин Вячеслав Сергеевич 24193461 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 8'+3" |
| Địa điểm | Екатеринбург |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/04 |
| Rating trung bình / Average age | 1968 / 30 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 16:47:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ural chess Academy
| Giải/ Nội dung | A, B, F C, D Блиц Dice chess |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | FIDE | 7 |
| 2 | Russia | 92 |
| Tổng cộng | | 99 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| WGM | 1 |
| IM | 4 |
| FM | 8 |
| WFM | 3 |
| CM | 1 |
| WCM | 1 |
| Tổng cộng | 18 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 19 | 2 | 22 | 6 | 49 |
| 2 | 20 | 7 | 19 | 0 | 46 |
| 3 | 19 | 4 | 23 | 0 | 46 |
| 4 | 19 | 7 | 20 | 0 | 46 |
| 5 | 21 | 6 | 19 | 0 | 46 |
| 6 | 24 | 7 | 15 | 0 | 46 |
| 7 | 16 | 8 | 21 | 1 | 46 |
| 8 | 16 | 8 | 20 | 1 | 45 |
| 9 | 18 | 10 | 15 | 1 | 44 |
| Tổng cộng | 172 | 59 | 174 | 9 | 414 |
|
|
|
|