В стартовые списки участники попадают после оплаты турнирного взносаСоревнования Верх-Исетского района по быстрым шахматам «Карнавал открытий» - Турнир «А» – рейтинг 1700 и вышеCập nhật ngày: 04.10.2026 13:00:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ural chess Academy
| Giải/ Nội dung | A, B, F C, D Блиц Dice chess |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 8 | | Ахтариев, Андрей Денисович | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 56 | | Герцык, Николай Борисович | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 98 | | Гореев, Максим Ринатович | | miễn đấu | | | | | | | |
| 99 | | Егоровский, Михаил Александрович | * | | | | | | | | |
| 20 | | Ерохин, Артём Вячеславович | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 81 | | Желонкин, Александр Александрович | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 95 | | Зубов, Михаил Владимирович | | | miễn đấu | | | | | | |
| 7 | FM | Матвеев, Владимир Александрович | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 78 | | Ростов, Иван Сергеевич | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 80 | | Таныгин, Валерий Яковлевич | 0F | | | | | | | | |
|
|
|
|