В стартовые списки участники попадают после оплаты турнирного взносаСоревнования Верх-Исетского района по быстрым шахматам «Карнавал открытий» - Турнир «С» – рейтинг 1100 – 1399 (2012 г.р. и младше)Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:22:54, Người tạo: Ural chess Academy,Tải lên sau cùng: chess-elmash
| Giải/ Nội dung | A, B, F C, D Блиц Dice chess |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | Russia | 88 |
| Tổng cộng | | 88 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 18 | 2 | 15 | 9 | 44 |
| 2 | 18 | 1 | 19 | 1 | 39 |
| 3 | 20 | 2 | 17 | 0 | 39 |
| 4 | 19 | 3 | 17 | 0 | 39 |
| 5 | 15 | 2 | 21 | 1 | 39 |
| 6 | 24 | 0 | 15 | 0 | 39 |
| 7 | 20 | 5 | 13 | 0 | 38 |
| 8 | 17 | 3 | 18 | 0 | 38 |
| 9 | 13 | 1 | 24 | 0 | 38 |
| Tổng cộng | 164 | 19 | 159 | 11 | 353 |
|
|
|
|