В стартовые списки участники попадают после оплаты турнирного взносаСоревнования Верх-Исетского района по быстрым шахматам «Карнавал открытий» - Турнир «С» – рейтинг 1100 – 1399 (2012 г.р. и младше)| Ban Tổ chức | Шахматный клуб «ЁЖ» |
| Liên đoàn | Russia ( RUS ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Федотов Алексей Сергеевич 24179930 |
| Tổng trọng tài | Лупынин Вячеслав Сергеевич 24193461 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 8'+3" |
| Địa điểm | Екатеринбург |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/03 |
| Rating trung bình / Average age | 1242 / 11 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 16:22:54, Người tạo: Ural chess Academy,Tải lên sau cùng: chess-elmash
| Giải/ Nội dung | A, B, F C, D Блиц Dice chess |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 16 | Адамян, Тигран Артурович | 0F | | | | | | | | |
| 30 | Гомзикова, Юлия Константиновна | | * | | | | | | | |
| 46 | Елисеев, Григорий Павлович | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 45 | Ибакаев, Артем Константинович | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 68 | Калимуллин, Евгений Ильшатович | | | | | | | | miễn đấu | |
| 53 | Ковязин, Михаил Андреевич | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 23 | Комаров, Степан Владиславович | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 56 | Кузнецов, Даниил Игоревич | | | | | | | | | miễn đấu |
| 75 | Лукинов, Платон Антонович | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 66 | Магасов, Михаил Евгеньевич | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 40 | Мельников, Тимофей Иванович | | | | | | | * | * | * |
| 78 | Можегов, Святослав Артемович | 0F | * | * | * | | | miễn đấu | | |
| 47 | Найдёнов, Андрей Алексеевич | | | | | 0F | * | * | * | * |
| 27 | Орехов, Иван Алексеевич | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 83 | Сенникова, Любовь Сергеевна | | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 31 | Тимошенко, Ярослав | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 85 | Торичко, Лев Евгеньевич | | | | | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|