pago de inscripciones y mayo informacion al 3504727784 director del torneo Jose Pineda6to Torneo de ajedrez Blitz Chinauta 2026 Cập nhật ngày: 23.09.2026 17:35:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 |
| 1 | 4 | | Pardo Sierra, Aurelio | COL | 1925 | 6 | 28 |
| 2 | 1 | | Acuna Buitrago, Camilo Andres | COL | 2040 | 5 | 28,5 |
| 3 | 3 | | Toncon, Ivan Eduardo | COL | 1948 | 4,5 | 26 |
| 4 | 5 | CM | Palacio, Pablo Persi | COL | 1869 | 4,5 | 25,5 |
| 5 | 10 | | Guayazan Galeano, Juan David | COL | 1563 | 4 | 27 |
| 6 | 7 | | Torres Calle, Raul Fernando | COL | 1797 | 4 | 26 |
| 7 | 8 | | Umbarila Morales, Rafael Santiago | COL | 1781 | 4 | 21 |
| 8 | 9 | | Franco, Marcos | COL | 1752 | 3,5 | 22,5 |
| 9 | 2 | | Villareal Ospina, Oscar Enrique | COL | 1961 | 3 | 31,5 |
| 10 | 11 | | Baracaldo Tellez, Andres Felipe | COL | 0 | 3 | 26 |
| 11 | 12 | | Cruz Castellanos, Diego Andres | COL | 0 | 2,5 | 21,5 |
| 12 | 6 | | Villarraga, Yedixon | COL | 1814 | 2,5 | 20,5 |
| 13 | 14 | | Pedraza Gutierrez, Carlos Alberto | COL | 0 | 2 | 20 |
| 14 | 13 | | Palacio Zapata, Samuel David | COL | 0 | 0,5 | 19 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|