В стартовые списки участники попадают после оплаты турнирного взносаСоревнования по шахматам «Dice chess»Cập nhật ngày: 04.10.2026 09:21:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ural chess Academy
| Giải/ Nội dung | A, B, F C, D Блиц Dice chess |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 28 | | Волков, Роман Сергеевич | | | | | | | miễn đấu |
| 29 | | Зайков Александр | | | miễn đấu | | | | |
| 31 | | Маслюков Николай Родионович | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 32 | | Надроков Тимофей Сергеевич | | | | miễn đấu | | | |
| 24 | | Овсянников, Александр Евгеньевич | | | | | | miễn đấu | |
| 25 | | Чуксина, Арина Вадимовна | | | | | miễn đấu | | |
| 34 | | Шмотьева, Ольга Александровна | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|