В стартовые списки участники попадают после оплаты турнирного взносаСоревнования по шахматам «Dice chess»| Ban Tổ chức | Шахматный клуб «ЁЖ» |
| Liên đoàn | Russia ( RUS ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Федотов Алексей Сергеевич 24179930 |
| Tổng trọng tài | Лупынин Вячеслав Сергеевич 24193461 |
| Thời gian kiểm tra (Blitz) | 5'+5" |
| Địa điểm | Екатеринбург |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/04 |
| Rating trung bình / Average age | 1495 / 25 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 09:21:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ural chess Academy
| Giải/ Nội dung | A, B, F C, D Блиц Dice chess |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 28 | | Волков, Роман Сергеевич | | | | | | | miễn đấu |
| 29 | | Зайков Александр | | | miễn đấu | | | | |
| 31 | | Маслюков Николай Родионович | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 32 | | Надроков Тимофей Сергеевич | | | | miễn đấu | | | |
| 24 | | Овсянников, Александр Евгеньевич | | | | | | miễn đấu | |
| 25 | | Чуксина, Арина Вадимовна | | | | | miễn đấu | | |
| 34 | | Шмотьева, Ольга Александровна | | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|