Έπαθλα 1ος: 100€ 2ος: 75€ 3ος: 50€ 1ος κάτω των 1.600: 50€5ο ΑΝΟΙΧΤΟ ΤΟΥΡΝΟΥΑ ΣΚΑΚΙ ΑΟ ΛΕΟΝΤΕΙΟΥ «ΙΩΑΝΝΗΣ ΚΩΣΤΑΣ» Έναρξη 19/9Cập nhật ngày: 23.09.2026 18:26:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Liên kết | Προκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 17:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Kostas, Panagiotis | 2250 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Tchepkhodze, Giorgi | 1505 | 8 |
| 2 | 10 | | Xiang, Zihui | 1481 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Trikeriotis, Paris | 1796 | 2 |
| 3 | 3 | | Tsagkas, Odysseas | 1750 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Travlos, Markos | 1476 | 11 |
| 4 | 12 | | Syngounis, Filippos | 1467 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Chatzinikolaou, Alexandros | 1719 | 4 |
| 5 | 5 | | Michas, Iasonas | 1613 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Tsekouras, Angelos Grigorios | 1005 | 13 |
| 6 | 14 | | Agalopoulos, Spyridon | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | AFM | Borisov, Filippos | 1558 | 6 |
| 7 | 7 | | Karadimas, Christos Angelos | 1531 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Tchepkhodze, Lavrenti | 0 | 19 |
| 8 | 20 | | Tzanoudakis, Antonios | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 9 | 9 | | Kouvaros, Vasileios Zeiron | 1487 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 10 | 15 | | Dolgyras, Petros | 0 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 11 | 16 | | Ezzouaoui, Nadia | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 12 | 17 | | Nousias, Georgios Chr | 0 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 13 | 18 | | Perselis, Evangelos | 0 | 0 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|