Έπαθλα 1ος: 100€ 2ος: 75€ 3ος: 50€ 1ος κάτω των 1.600: 50€5ο ΑΝΟΙΧΤΟ ΤΟΥΡΝΟΥΑ ΣΚΑΚΙ ΑΟ ΛΕΟΝΤΕΙΟΥ «ΙΩΑΝΝΗΣ ΚΩΣΤΑΣ» Cập nhật ngày: 29.09.2026 11:54:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Liên kết | Προκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/10/03 lúc 17:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | | Chatzinikolaou, Alexandros | 1719 | 2 | | 2 | | Kostas, Panagiotis | 2250 | 1 |
| 2 | 5 | | Michas, Iasonas | 1613 | 2 | | 1½ | | Dolgyras, Petros | 0 | 16 |
| 3 | 3 | | Tsagkas, Odysseas | 1750 | 1½ | | 1½ | | Kouvaros, Vasileios Zeiron | 1487 | 9 |
| 4 | 13 | | Syngounis, Filippos | 1467 | 1 | | 1 | | Trikeriotis, Paris | 1796 | 2 |
| 5 | 10 | | Xiang, Zihui | 1481 | 1 | | 1 | AFM | Borisov, Filippos | 1558 | 6 |
| 6 | 7 | | Karadimas, Christos Angelos | 1531 | 1 | | 1 | | Tzanoudakis, Antonios | 0 | 21 |
| 7 | 8 | | Tchepkhodze, Giorgi | 1505 | ½ | | 1 | | Tsekouras, Angelos Grigorios | 1005 | 14 |
| 8 | 19 | | Perselis, Evangelos | 0 | ½ | | ½ | | Travlos, Markos | 1476 | 11 |
| 9 | 15 | | Agalopoulos, Spyridon | 0 | ½ | | ½ | | Nousias, Georgios Chr | 0 | 18 |
| 10 | 17 | | Ezzouaoui, Nadia | 0 | 0 | | 0 | | Grigorakis, Georgios | 1475 | 12 |
| 11 | 20 | | Tchepkhodze, Lavrenti | 0 | 0 | | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|