Έπαθλα
1ος: 100€
2ος: 75€
3ος: 50€
1ος κάτω των 1.600: 50€

5ο ΑΝΟΙΧΤΟ ΤΟΥΡΝΟΥΑ ΣΚΑΚΙ ΑΟ ΛΕΟΝΤΕΙΟΥ «ΙΩΑΝΝΗΣ ΚΩΣΤΑΣ»

Ban Tổ chứcΑΘΛΗΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΛΕΟΝΤΕΙΟΥ
Liên đoànGreece ( GRE )
Trưởng Ban Tổ chứcfrère Rafael Escola
Tổng trọng tàiVasilakopoulos Georgios (4279336)
Trọng tàiFilippousis Ignatios (4207467)
Thời gian kiểm tra (Standard)90'+30"
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/19 đến 2026/10/31
Rating trung bình / Average age1520 / 22
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 29.09.2026 11:54:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Liên kếtΠροκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 2

HạngTênRtgLĐV1V2V3Điểm HS1 
1Chatzinikolaou Alexandros1719GRE 9b1 11w+ 3w23
2Michas Iasonas1613GRE 10w1 7b1 5w22
3Kostas Panagiotis2250GRE 14w1 8b1 1b21,5
4Kouvaros Vasileios Zeiron1487GRE -½ 12w1 6b1,52,5
5Dolgyras Petros0GRE -½ 17w1 2b1,52
6Tsagkas Odysseas1750GRE 15w½ 16b1 4w1,51
7Trikeriotis Paris1796GRE 13b1 2w0 9b13
8AFMBorisov Filippos1558GRE 18b1 3w0 13b12,5
9Syngounis Filippos1467GRE 1w0 19b1 7w12
10Tsekouras Angelos Grigorios1005GRE 2b0 20w1 14b12
11Tzanoudakis Antonios0GRE -1 1b- 12b12
12Karadimas Christos Angelos1531GRE 19w1 4b0 11w11,5
13Xiang Zihui1481GRE 7w0 15b1 8w11,5
14Tchepkhodze Giorgi1505GRE 3b0 18w½ 10w0,52,5
15Travlos Markos1476GRE 6b½ 13w0 17b0,52,5
16Nousias Georgios Chr0GRE -½ 6w0 18b0,52
17Perselis Evangelos0GRE -½ 5b0 15w0,52
18Agalopoulos Spyridon0GRE 8w0 14b½ 16w0,51,5
19Tchepkhodze Lavrenti0GRE 12b0 9w0 -002
20Ezzouaoui Nadia0GRE -0 10b0 21w01
21Grigorakis Georgios1475GRE -0 -0 20b00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)