Έπαθλα 1ος: 100€ 2ος: 75€ 3ος: 50€ 1ος κάτω των 1.600: 50€5ο ΑΝΟΙΧΤΟ ΤΟΥΡΝΟΥΑ ΣΚΑΚΙ ΑΟ ΛΕΟΝΤΕΙΟΥ «ΙΩΑΝΝΗΣ ΚΩΣΤΑΣ» Cập nhật ngày: 03.10.2026 20:55:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Liên kết | Προκήρυξη, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 6 | AFM | Borisov, Filippos | 1558 | GRE | | | | | * | | |
| 16 | | Dolgyras, Petros | 0 | GRE | * | | | | | | |
| 17 | | Ezzouaoui, Nadia | 0 | GRE | * | | 0F | | | | |
| 12 | | Grigorakis, Georgios | 1475 | GRE | * | * | | | | | |
| 9 | | Kouvaros, Vasileios Zeiron | 1487 | GRE | * | | | | | | |
| 18 | | Nousias, Georgios Chr | 0 | GRE | * | | | | | | |
| 19 | | Perselis, Evangelos | 0 | GRE | * | | | | | | |
| 20 | | Tchepkhodze, Lavrenti | 0 | GRE | | | miễn đấu | | | | |
| 21 | | Tzanoudakis, Antonios | 0 | GRE | miễn đấu | 0F | 0F | | | | |
|
|
|
|