2026 Incheon Chess Talent Competition 1학년부|
Cập nhật ngày: 03.10.2026 06:27:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiz Chess Academy
| Giải/ Nội dung | 유치부, 1학년부, 2학년부, 3학년부, 4학년부, 5학년부, 6학년부, 챔피언부 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | South Korea | 26 |
| Tổng cộng | | 26 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 6 | 0 | 7 | 0 | 13 |
| 2 | 9 | 0 | 4 | 0 | 13 |
| 3 | 5 | 1 | 7 | 0 | 13 |
| 4 | 4 | 0 | 9 | 0 | 13 |
| 5 | 5 | 0 | 8 | 0 | 13 |
| Tổng cộng | 29 | 1 | 35 | 0 | 65 |
|
|
|
|