2026 Incheon Chess Talent Competition 2학년부|
Cập nhật ngày: 03.10.2026 06:28:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiz Chess Academy
| Giải/ Nội dung | 유치부, 1학년부, 2학년부, 3학년부, 4학년부, 5학년부, 6학년부, 챔피언부 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 6 | | 김승범 | | | * | * | |
| 7 | | 김우빈 | * | * | * | * | * |
| 10 | | 김이안 | | * | * | * | * |
| 23 | | 이지호 | | | | | miễn đấu |
| 29 | | 정승준 | | miễn đấu | | | |
|
|
|
|