2026 Incheon Chess Talent Competition 3학년부

Ban Tổ chức(재)인천인재평생교육진흥원
Liên đoànKorea ( KOR )
Trưởng Ban Tổ chứcJeong GeunYeong
Tổng trọng tàiLee Kisook
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 Minutes
Địa điểmSongdo Convensia
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/03
Rating trung bình / Average age1000 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 06:28:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiz Chess Academy

Giải/ Nội dung유치부, 1학년부, 2학년부, 3학년부, 4학년부, 5학년부, 6학년부, 챔피언부
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1강유신 16w0 12b0 17w1 15b1 20w021813,513,52
2강채빈 17b1 16w0 27b1 18w0 13b021715,515,53,5
3고도영 18w0 17b1 19w1 31b0 28w131212124
4김건우a 19b1 18w0 13b1 23w0 9b131112147
5김건우b 20w0 19b0 21w½ 25b1 10w½2248,5103,25
6김규담 21b1 23w1 29b1 16w0 18b0371516,57,5
7김규연 22w0 26b0 28w0 17b1 24w01289,59,50
8김다우 23b0 21w1 15b1 29w0 19b13141011,55,5
9김사랑 24w½ 31b1 12w0 10b½ 4w021913156,25
10김은호 25b1 29w0 23b0 9w½ 5b½2221011,53,5
11김하나 26w1 20b0 31w0 28b0 15w012711121
12김현우 27b½ 1w1 9b1 22b1 16w03,5514,516,59,75
13노윤검 28w1 22b0 4w0 26b1 2w131311125
14박민서 29b0 25w½ 26w1 24b1 27b02,51510,511,54,25
15박민우 31w0 28b1 8w0 1w0 11b122111123
16배시윤 1b1 2b1 20w1 6b1 12b15111,513,513,5
17신은호 2w0 3w0 1b0 7w0 21b00308,59,50
18오지유 3b1 4b1 22w0 2b1 6w143131511
19유이현 4w0 5w1 3b0 21b1 8w02201112,53,5
20윤지우 5b1 11w1 16b0 27w0 1b131012,513,55
21이도헌 6w0 8b0 5b½ 19w0 17w11,52510101
22이도현 7b1 13w1 18b1 12w0 29b14213,514,511
23이세현 8w1 6b0 10w1 4b1 31w03813158
24이시완 9b½ 27w0 25b1 14w0 7b12,5169,510,53,5
25이우정 10w0 14b½ 24w0 5w0 26b11,5269102,25
26이재연 11b0 7w1 14b0 13w0 25w0129891
27이재용 12w½ 24b1 2w0 20b1 14w13,5611,513,59,75
28장예온 13b0 15w0 7b1 11w1 3b02239102
29정윤재 14w1 10b1 6w0 8b1 22w03912,514,57,5
30지영준 -0 -0 -0 -0 -0031000
31최승연 15b1 9w0 11b1 3w1 23b14410119

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)