Qeydiyyat üçün: +994 50 218 39 47

Yarışın keçirilmə tarixi:
19 sentyabr, saat 10:00 (1-3 turlar)
20 sentyabr, saat 10:00 (4-6 turlar)
26 sentyabr, saat 10:00 (7-9 turlar)

Qaliblər kubok, medal və diplomla təltif olunacaqlar

Ünvan: Heydər Əliyev adına İdman-Konsert Kompleksi, Abbas Səhhət 2.
Giriş: Buz Arena (2-ci sektor)

Chessbattle 4 dərəcə turniri / 19-20-26 sentyabr 10:00 / 050 218 39 47

Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:36:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Raul Quliyev

Giải/ Nội dung4 dərəcə, 3 dərəcə, 2 dərəcə
Liên kếtFaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Qeydiyyat, TikTok, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng
1Axundov Raul 6b0 7w1 10b0 9w1 4b½ 2b13,55
2Cabarov Ramin 7w1 6b1 11w0 3b1 10b1 1w042
3Ələkbərli Teymur 8b1 10w0 9b1 2w0 7b1 11w144
4Günəşli Atilla 9w1 11b0 5w1 8b0 1w½ 10w13,56
5Həbibullahlı İsmayıl 10b0 8w1 4b0 6w0 -1 9b½2,510
6Martynov Ilia 1w1 2w0 7b0 5b1 11w0 -137
7Qazı-zadə Davud 2b0 1b0 6w1 -1 3w0 8b138
8Rəhimova Mədinə 3w0 5b0 -1 4w1 9b0 7w0211
9Rəhimzadə Murad 4b0 -1 3w0 1b0 8w1 5w½2,59
10Sadıqlı Asif 5w1 3b1 1w1 11b1 2w0 4b043
11Şirinov Mehdi -1 4w1 2b1 10w0 6b1 3b041