Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Qeydiyyat üçün: +994 50 218 39 47

Yarışın keçirilmə tarixi:
19 sentyabr, saat 10:00 (1-3 turlar)
20 sentyabr, saat 10:00 (4-6 turlar)
26 sentyabr, saat 10:00 (7-9 turlar)

Qaliblər kubok, medal və diplomla təltif olunacaqlar

Ünvan: Heydər Əliyev adına İdman-Konsert Kompleksi, Abbas Səhhət 2.
Giriş: Buz Arena (2-ci sektor)

Chessbattle 4 dərəcə turniri / 19-20-26 sentyabr 10:00 / 050 218 39 47

Cập nhật ngày: 26.09.2026 10:40:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Raul Quliyev

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng
1Axundov Raul 6b0 7w1 10b0 9w1 4b½ 2b1 3w1 11w1 5w16,52
2Cabarov Ramin 7w1 6b1 11w0 3b1 10b1 1w0 5b0 4w1 -163
3Ələkbərli Teymur 8b1 10w0 9b1 2w0 7b1 11w1 1b0 -1 4w056
4Günəşli Atilla 9w1 11b0 5w1 8b0 1w½ 10w1 -1 2b0 3b15,55
5Həbibullahlı İsmayıl 10b0 8w1 4b0 6w0 -1 9b½ 2w1 7w0 1b03,59
6Martynov Ilia 1w1 2w0 7b0 5b1 11w0 -1 8w1 9b1 10b057
7Qazı-zadə Davud 2b0 1b0 6w1 -1 3w0 8b1 10w0 5b1 9w048
8Rəhimova Mədinə 3w0 5b0 -1 4w1 9b0 7w0 6b0 10b0 11w0211
9Rəhimzadə Murad 4b0 -1 3w0 1b0 8w1 5w½ 11b0 6w0 7b13,510
10Sadıqlı Asif 5w1 3b1 1w1 11b1 2w0 4b0 7b1 8w1 6w171
11Şirinov Mehdi -1 4w1 2b1 10w0 6b1 3b0 9w1 1b0 8b164